Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Montpellier (Nữ)

Montpellier (Nữ)

Pháp
Pháp

Montpellier (Nữ) Resultados mais recentes

TTG 06/05/26 11:00
Olympique Lyonnais (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) Montpellier (Nữ) Montpellier (Nữ)
3 1
TTG 25/04/26 15:00
Montpellier (Nữ) Montpellier (Nữ) AS Saint-Etienne (Nữ) AS Saint-Etienne (Nữ)
1 0
TTG 22/04/26 12:45
Montpellier (Nữ) Montpellier (Nữ) Paris (Phụ nữ) Paris (Phụ nữ)
0 2
TTG 28/03/26 13:30
Marseille (Nữ) Marseille (Nữ) Montpellier (Nữ) Montpellier (Nữ)
1 2
TTG 22/03/26 12:30
Montpellier (Nữ) Montpellier (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ)
2 3
TTG 11/03/26 14:00
RC Lens (Nữ) RC Lens (Nữ) Montpellier (Nữ) Montpellier (Nữ)
2 1
TTG 21/02/26 11:00
Nantes (Nữ) Nantes (Nữ) Montpellier (Nữ) Montpellier (Nữ)
2 2
TTG 07/02/26 11:00
Montpellier (Nữ) Montpellier (Nữ) Le Havre (Nữ) Le Havre (Nữ)
1 2
TTG 31/01/26 11:00
Fleury 91 (Nữ) Fleury 91 (Nữ) Montpellier (Nữ) Montpellier (Nữ)
1 0
TTG 24/01/26 08:00
Paris Saint-Germain (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) Montpellier (Nữ) Montpellier (Nữ)
5 0

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
11
3
1
7
13:21
-8
10
0.91
Phong độ sân khách
12
1
3
8
15:24
-9
6
0.50
Phong độ tổng thể
23
4
4
15
28:45
-17
16
0.70
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
11
2
5
4
5:10
-5
11
1.00
Phong độ sân khách
12
3
3
5
8:12
-4
12
1.00
Phong độ tổng thể
23
5
8
9
13:22
-9
23
1.00
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
11
2
4
5
8:11
-3
10
0.91
Phong độ sân khách
12
1
6
4
7:12
-5
9
0.75
Phong độ tổng thể
23
3
10
9
15:23
-8
19
0.83

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.22
1.18
1.25
Phút / bàn thắng ghi
74
76
72
Trên 0.5
83%
82%
84%
Trên 1.5
35%
28%
42%
Trên 2.5
5%
10%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
22%
19%
25%
Đội dầu tiên ghi bàn
0%
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
18%
19%
17%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
2
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.57
0.45
0.67
Ghi bàn trong 1H
48%
37%
59%
Thất bại ghi bàn 1H
53%
64%
42%
1H Bàn thắng ghi
13
5
8
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.65
0.73
0.58
Ghi bàn trong 2H
57%
64%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
44%
37%
50%
2H Bàn thắng ghi
15
8
7

Montpellier (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 74 phút trong Giải vô địch quốc gia nữ

Montpellier (Nữ) ghi trung bình 1.22 bàn mỗi trận

Montpellier (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia nữ

Montpellier (Nữ) không ghi được bàn trong 18% tại Giải vô địch quốc gia nữ

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.96
1.91
2.00
Phút / bàn thủng lưới
46’
47’
45’
Giữ sạch lưới %
14%
19%
9%
Trên 0.5
87%
82%
92%
Trên 1.5
70%
64%
75%
Trên 2.5
27%
28%
25%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
5
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.96
0.91
1.00
Giữ sạch lưới 1H
9%
5%
4%
1h goals conceded
22
10
12
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
1.00
1.00
1.00
Giữ sạch lưới 2H
7%
3%
4%
2H Bàn thua
23
11
12

Montpellier (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 46 phút tại Giải vô địch quốc gia nữ

Montpellier (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.96 bàn mỗi trận

Montpellier (Nữ) đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia nữ

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.17
3.09
3.25
Trên 0.5
96%
100%
92%
Trên 1.5
87%
91%
84%
Trên 2.5
74%
64%
84%
Trên 3.5
35%
28%
42%
Trên 4.5
18%
19%
17%
Trên 5.5
9%
10%
9%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
5%
0%
9%
Dưới 1.5
14%
10%
17%
Dưới 2.5
27%
37%
17%
Dưới 3.5
66%
73%
59%
Dưới 4.5
83%
82%
84%
Dưới 5.5
92%
91%
92%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.52
1.36
1.67
Trên 0.5 1H
83%
73%
92%
Trên 1.5 1H
53%
55%
50%
Trên 2.5 1H
14%
10%
17%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
18%
28%
9%
Dưới 1.5 1H
48%
46%
50%
Dưới 2.5 1H
87%
91%
84%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.65
1.73
1.58
Trên 0.5 2H
83%
91%
75%
Trên 1.5 2H
66%
64%
67%
Trên 2.5 2H
14%
19%
9%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
18%
10%
25%
Dưới 1.5 2H
35%
37%
34%
Dưới 2.5 2H
87%
82%
92%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Montpellier (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia nữ

Montpellier (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.17 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia nữ

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 74% đối với Montpellier (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia nữ

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 66% đối với Montpellier (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia nữ

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
74%
64%
84%
CDG cả hai hiệp
9%
10%
9%
CDG và thắng
9%
10%
9%
CDG và hòa
14%
10%
17%
CDG và thua
53%
46%
59%
CDG và trên 2.5 (có/có)
70%
55%
84%
CDG và trên 2.5 (không/có)
5%
10%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
35%
28%
42%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
27%
19%
34%
CDG 2H
44%
46%
42%
CDG 1H và 2H (có/có)
9%
10%
9%
CDG 1H và 2H (có/không)
18%
10%
25%
CDG 1H và 2H (không/có)
35%
37%
34%
CDG 1H và 2H (không/không)
40%
46%
34%

Montpellier (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 74% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Montpellier (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Montpellier (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 44% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia nữ

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
5%
0%
5%
11 - 20 phút
5%
0%
5%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
5%
5%
0%
81 - 90+ phút
5%
0%
5%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
9%
0%
9%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
5%
5%
5%

Montpellier (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ

Montpellier (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ

Montpellier (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ

Montpellier (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ

Montpellier (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ

Montpellier (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
92%
82%
100%
+1.5
79%
73%
84%
+0.5
35%
37%
34%
-0.5
18%
28%
9%
-1.5
9%
19%
0%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
79%
73%
84%
+0.5
61%
64%
59%
-0.5
22%
19%
25%
-1.5
5%
10%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
83%
91%
75%
+0.5
61%
55%
67%
-0.5
14%
19%
9%
-1.5
9%
10%
9%

Montpellier (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia nữ

Trong hiệp một, Montpellier (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải vô địch quốc gia nữ

Trong hiệp hai, Montpellier (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Giải vô địch quốc gia nữ

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0.09
0
0.17
Đội thẻ trung bình
0.09
0
0.17
Thẻ chống lại trung bình %
0
0
0
Chiến thắng
5%
0%
9%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
5%
0%
9%
Chấp -1.5
5%
0%
9%
Trên 0.5
5%
0%
9%
Trên 1.5
5%
0%
9%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
2
0
2
Cao nhất trong một trận
2
0
2
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.04
0
0.08
Đội thẻ trung bình 1H
0.04
0
0.08
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
5%
0%
9%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
5%
0%
9%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
5%
0%
9%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
5%
0%
9%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.04
0
0.08
Đội thẻ trung bình 2H
0.04
0
0.08
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
5%
0%
9%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
5%
0%
9%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
5%
0%
9%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
5%
0%
9%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

Montpellier (Nữ) thắng bằng thẻ trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Montpellier (Nữ) có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Trong hiệp một, Montpellier (Nữ) thắng bằng thẻ trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Trong hiệp một, Montpellier (Nữ) có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Trong hiệp hai, Montpellier (Nữ) thắng bằng thẻ trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Trong hiệp hai, Montpellier (Nữ) có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0.39
0
0.75
Đội phạt góc trung bình
0.13
0
0.25
Phạt góc chống lại trung bình
0.26
0
0.50
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
96%
100%
92%
Handicap +1.5
96%
100%
92%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
5%
0%
9%
Trên 7.5
5%
0%
9%
Trên 8.5
5%
0%
9%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0.13
0
0.25
Đội phạt góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.13
0
0.25
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
96%
100%
92%
Handicap +1.5
96%
100%
92%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
5%
0%
9%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0.26
0
0.50
Đội phạt góc trung bình 2H
0.13
0
0.25
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.13
0
0.25
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
5%
0%
9%
Trên 5.5
5%
0%
9%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
5%
0%
9%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
5%
0%
9%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%

Montpellier (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Montpellier (Nữ) có trung bình 0.39 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Trong hiệp một, Montpellier (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Montpellier (Nữ) có trung bình 0.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Trong hiệp hai, Montpellier (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Montpellier (Nữ) có trung bình 0.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • No data for selected season

Montpellier (Nữ) Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 22 19 3 0 76:11 65 60
2 22 15 3 4 46:16 30 48
3 22 15 2 5 48:26 22 47
4 22 12 5 5 42:34 8 41
5 22 9 6 7 27:21 6 33
6 22 9 6 7 21:28 -7 33
7 22 7 5 10 26:38 -12 26
8 22 5 6 11 25:45 -20 21
9 22 5 4 13 26:44 -18 19
10 22 4 3 15 28:45 -17 15
11 22 4 3 15 20:50 -30 15
12 22 3 4 15 11:38 -27 13
  • Playoffs
  • Relegation

Montpellier (Nữ) Biệt đội

No data for selected season

Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Montpellier (Nữ)
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Montpellier (Nữ)
  • Viết tắt:
    MON
  • Sân vận động:
    Stade Jules Rimet
  • Thành phố:
    Montpellier
  • Capacidade do estádio:
    500
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close